Altinordu FK
Thổ Nhĩ Kỳ
Altinordu FK Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Altinordu FK ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Altinordu FK là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK không ghi được bàn trong 39% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Altinordu FK để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Altinordu FK đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Altinordu FK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Altinordu FK tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Altinordu FK tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Altinordu FK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Altinordu FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Altinordu FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Altinordu FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Altinordu FK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Altinordu FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Altinordu FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Altinordu FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Altinordu FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Altinordu FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Altinordu FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Altinordu FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Altinordu FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Altinordu FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Altinordu FK Bàn
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | -7 | 2 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 1 | |
| 8 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Altinordu FK Biệt đội
No data for selected season